se fonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Căn cứ vào, dựa vào: Hành động lấy một điều gì đó làm cơ sở, nền tảng cho một lập luận, quyết định hoặc niềm tin. Nó thể hiện việc dựa trên các sự kiện, bằng chứng hoặc nguyên tắc để xây dựng một ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Sur quoi vous fondez-vous pour affirmer cela? (Anh dựa vào đâu mà khẳng định điều đó?)
- Il se fonde sur des statistiques récentes pour son analyse. (Anh ấy căn cứ vào các số liệu thống kê gần đây cho phân tích của mình.)
- Nous nous fondons sur la loi pour prendre cette décision. (Chúng tôi dựa vào luật để đưa ra quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se fonder sur des apparences": dựa vào vẻ bề ngoài.
- Il ne faut pas se fonder sur des apparences pour juger quelqu'un. (Không nên dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một người.)
"Se fonder sur un principe": dựa trên một nguyên tắc.
- Toute notre éthique se fonde sur ce principe de respect. (Toàn bộ đạo đức của chúng tôi dựa trên nguyên tắc tôn trọng này.)
Biến thể và từ gần giống
Fonder (động từ ngoại động): thành lập, sáng lập.
- Ils ont fondé une nouvelle entreprise. (Họ đã thành lập một doanh nghiệp mới.)
Fondement (danh từ giống đực): nền tảng, cơ sở.
- Les fondements de sa théorie sont solides. (Những nền tảng cho lý thuyết của anh ta rất vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- S'appuyer sur: dựa vào, dựa dẫm vào.
- Baser sur: đặt cơ sở trên, xây dựng trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc "se fonder sur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se fonder")
tự động từ
- căn cứ vào, dựa vào
- Sur quoi vous fondez-vous pour affirmer cela?Anh dựa vào đâu mà khẳng định điều đó